
Ly Rượu Mừng Tôi Nghe Được Từ Chính Giường Bệnh — Và Cái Năm Tôi Có Lại Để Đập Tan Nó
Điều cuối cùng tôi nghe thấy trước khi chết, trong giấc mơ ấy, là tiếng cười.
Không phải tiếng khóc như tôi tưởng. Không phải giọng y tá, không phải tiếng máy bíp mà tôi đã học cách căm ghét. Tiếng cười — trong veo và buông thả, cái kiểu cười bật ra sau ly rượu thứ hai, khi người ta quên mất phải giữ ý trong hành lang bệnh viện.
Tôi nhận ra cả hai giọng cười ấy. Tôi đã nghe chúng cả đời.
Một là của Minh, chồng tôi sáu năm, người đàn ông đã nắm tay tôi trong phòng cấp cứu ba tuần trước và nói không thể sống thiếu tôi. Giọng còn lại là của Diễm, em gái ruột tôi, hai mươi sáu tuổi, đứa mà tôi trả tiền niềng răng, đứa mà tôi sửa hồ sơ xin học lúc hai giờ sáng, đứa mà tôi gánh tiền trọ cả cái năm nó "đi tìm chính mình."
Họ đang đứng ngay bên ngoài phòng tôi, và họ đang ăn mừng.
Tôi không cử động được. Đến lúc ấy căn bệnh đã lấy đi gần như mọi thứ — sức lực đôi bàn tay, cảm giác nơi đôi chân, và nhất là giọng nói. Nhưng thính giác tôi vẫn sắc bén tới tận phút cuối, tàn nhẫn và rõ ràng, nên tôi cứ nằm đó trong bóng tối, morphine ngân nga trong người, mà nghe họ nâng ly chúc mừng nhau ngay trên thân xác tôi.
"Mừng khởi đầu mới," Minh nói.
"Mừng ngày cuối cùng cũng được tự do," Diễm đáp, và họ lại cười, ly chạm ly kêu một tiếng leng keng sang trọng, mềm mại.
Tự do. Như thể tôi là một món nợ. Như thể sáu năm qua là một bản án mà họ đang phải thi hành.
Tôi muốn hét lên. Tôi muốn nói cho cô y tá, cho bất cứ ai, cho cả thế giới biết điều tôi đã hiểu ra quá muộn — rằng đám "nhà đầu tư" đã rút cạn tiền tiết kiệm của vợ chồng tôi chỉ là một câu chuyện Minh dựng lên, rằng xấp giấy tờ Diễm dắt tôi ký khi tôi yếu tới mức không đọc nổi dòng chữ nhỏ đã lặng lẽ sang tên căn nhà, khoản tiền bảo hiểm của bố tôi để lại và cả công ty tôi gây dựng từ hai bàn tay trắng sang cho hai người họ, rằng họ đã lượn quanh tôi như hai con chim kiên nhẫn kể từ ngày bác sĩ thốt ra hai chữ giai đoạn cuối.
Nhưng tôi chẳng còn giọng nói. Tôi chẳng còn gì. Đó chính là toàn bộ mục đích của họ.
Máy đo nhịp tim đổi giọng — tôi nghe nó xẹp xuống thành cái nốt dài, khủng khiếp — và đâu đó cuối hành lang Diễm nói: "Mình vào lại chứ?" còn Minh nói: "Từ từ đã. Để chị ấy nghỉ đi."
Để chị ấy nghỉ.
Rồi cái nốt ấy tràn ngập cả căn phòng, tràn ngập cả đầu tôi, và bóng tối gấp lại chụp lấy tôi như nước.
Và rồi ly cà phê của tôi đang ấm.
Tôi muốn kể thật chính xác chuyện này, vì đã một thời gian dài tôi tưởng mình phát điên, và có lẽ bạn cũng sẽ nghĩ vậy. Nhưng nó diễn ra đúng như thế này.
Tôi giật mình tỉnh giấc, tim đập thình thịch, và tôi không ở bệnh viện. Tôi đang đứng trong chính căn bếp nhà mình, bên cái quầy tôi tự tay sửa hai mùa hè trước, ánh nắng rọi qua ô cửa sổ trên bồn rửa. Đôi tay tôi — tôi nhìn tay mình trước tiên, luôn là đôi tay — khỏe khoắn, vững vàng, đầy cảm giác. Tóc tôi lại dài. Trước mặt tôi là ly cà phê còn nghi ngút khói, và cạnh đó chiếc điện thoại nằm ngửa, sáng màn hình hiện ngày tháng.
Đúng cái buổi sáng thứ Ba của một năm trước — trước cái đêm trong giấc mơ tôi chết.
Tôi nhớ ngày đó. Đó là một thứ Ba. Đó là cái thứ Ba tôi lần đầu sờ thấy cái hạch nhỏ ở ngực và tự nhủ chẳng sao đâu, để đóng sổ quý xong rồi đi khám, tôi bận quá mà. Đó là cái ngày mọi thứ lặng lẽ bắt đầu kết thúc, mà tôi thậm chí còn không hay biết.
Tôi đứng trong bếp, tim đập thình thịch, và tôi hiểu, với một sự chắc chắn mà tôi chưa bao giờ giải thích nổi, rằng giấc mơ đêm qua không phải một giấc mơ bình thường. Nó là một lời cảnh báo. Một cái nhìn trộm vào con đường tôi đang đi tới. Và cái năm ấy — nó vẫn còn nguyên ở phía trước.
Từng thứ một mà họ lấy đi trong giấc mơ vẫn còn là của tôi.
Căn nhà là của tôi. Công ty là của tôi. Tiền tiết kiệm nằm nguyên trong tài khoản họ chưa kịp học cách rút rỉa. Thân thể tôi lành lặn. Tiền bảo hiểm của bố tôi chưa ký sang chỗ nào cả. Tên Diễm chưa dính vào giấy tờ nào. Minh vẫn ngủ trên giường tôi, đinh ninh mình còn cả khối thời gian để kiên nhẫn.
Và tôi biết toàn bộ hình dạng của cái bẫy, bởi trong giấc mơ tôi đã bước hết vào trong và cảm thấy nó sập lại.
Tôi không khóc. Điều đó làm tôi ngạc nhiên. Tôi tưởng mình sẽ suy sụp, nhưng thay vào đó tôi thấy một thứ gì đó cứng, lạnh và trong veo lắng xuống giữa lồng ngực, như một hòn đá thả xuống mặt nước tĩnh.
Tôi cầm ly cà phê lên. Tay tôi không run. Tôi uống thật chậm, nhìn ra cái sân nhỏ tôi yêu, và tôi tự hứa với mình bằng những lời giản dị nhất tôi tìm được.
Lần này thì không.
Hai mươi phút sau Minh xuống cầu thang trong bộ đồ chạy bộ, và khi anh hôn lên đỉnh đầu tôi rồi nói "chào buổi sáng, vợ yêu," tôi ngước lên cười với anh như thể trên đời chẳng có gì sai cả.
Đó là điều đầu tiên tôi học được ở kiếp sống thứ hai của mình. Tôi có thể mỉm cười với người đàn ông đã nâng ly mừng cái chết của tôi. Tôi có thể cười với anh ta và cười thật lòng, bởi một nụ cười là cánh cửa mà bạn tự quyết định có mở hay không, và tôi đã quyết định giữ cửa của mình đóng kín sau hàm răng.
"Hôm nay bận không anh?" tôi hỏi.
"Chạy bộ rồi lên công ty thôi," anh nói. "Vẫn thế."
Vẫn thế. Anh đâu có biết. Anh hôn tôi thêm lần nữa rồi chạy ra cửa, còn tôi đứng đó cầm cái ly rỗng, nghĩ, với một sự bình tĩnh khiến chính tôi cũng thấy sợ: Tôi biết chính xác chuyện này kết thúc thế nào. Và tôi sẽ thay đổi từng bước một.
Bước đầu tiên là cái hạch. Tôi gọi cho bác sĩ trước cả khi tiếng giày Minh dứt hẳn trên lối đi trải sỏi.
Chương 2
Nếu bạn từng được trao một cơ hội thứ hai cho bất cứ điều gì — một cuộc trò chuyện, một quyết định, một ngày bình thường — thì bạn hiểu cái cảm giác chóng mặt, lạ lùng khi đứng bên trong một khoảnh khắc mình đã sống qua rồi. Mọi thứ trông y hệt mà lại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác.
Tôi đi sinh thiết ngay tuần đó. Tôi nói với cô lễ tân là gấp, và khi cô hỏi vì sao, tôi nói: "Vì em có một linh cảm rất mạnh." Có gì đó trên gương mặt tôi khiến cô thôi hỏi tới và tìm cho tôi một suất khám.
Kết quả trả về đúng như tôi đã biết trước. Sớm. Nhỏ. Chữa được — nếu phát hiện ngay bây giờ, tháng này, cái phiên bản "bây giờ" này, thay vì cái phiên bản mà tôi chờ đóng sổ quý xong rồi để nó âm thầm lớn lên trong bóng tối suốt nửa năm.
Bác sĩ chuyên khoa ung bướu, một người phụ nữ nhỏ nhẹ tên là bác sĩ Vân, bảo tôi là một trong những người may mắn. "Hầu hết người ta bỏ qua chuyện này," bà nói. "Chị phát hiện sớm quá. Điều gì khiến chị đi khám vậy?"
Tôi nhìn bà một hồi lâu. Tôi không thể nói sự thật. Nên tôi đáp: "Tôi mơ thấy mình đã không đi khám."
Bà gật đầu chầm chậm, cái kiểu người ta gật khi tưởng bạn đang nói cho có vần điệu. Bà đâu biết tôi đang nói theo đúng nghĩa đen.
Tôi lặng lẽ đặt lịch mổ, dưới tên thời con gái của mình, ở một bệnh viện cách hai huyện. Đó là điều thứ hai tôi học được ở kiếp thứ hai: tôi không cần phải kể cho ai bất cứ điều gì. Ở kiếp trước, tôi đã kể cho Minh nghe mọi thứ ngay khoảnh khắc tôi sợ hãi, và chính nỗi sợ của tôi đã thành cái cửa để họ đi vào. Bệnh tật khiến tôi lệ thuộc, và sự lệ thuộc khiến tôi thành mồi ngon. Lần này tôi sẽ giữ chuyện thân thể mình cho riêng mình, cho tới khi khỏe lại, cho tới khi câu chuyện là một câu chuyện tôi nắm quyền kiểm soát.
Tôi nói với Minh tôi đi nghỉ dưỡng, thiền một tuần. Anh thấy chuyện đó buồn cười lắm.
"Em á? Đi nghỉ dưỡng thiền?" Anh cười, phết bơ lên miếng bánh mì. "Em sẽ về sau đúng một ngày cho coi, chán chết đi được, ngồi trong phòng xông hơi mà vẫn mở bảng tính ra làm."
"Biết đâu đấy," tôi nói. "Con người ta thay đổi mà."
Anh chẳng nghe ra. Anh đã cắm mặt vào điện thoại rồi.
Tôi mổ vào một ngày thứ Năm. Tôi hồi phục trong một căn phòng yên tĩnh nhìn ra bãi để xe, một mình, và đó là tuần thanh thản nhất đời tôi, vì lần đầu tiên tôi không nằm chờ được cứu bởi những người muốn tôi biến mất. Tôi đang tự cứu lấy mình.
Trong lúc lành vết mổ, tôi lập những danh sách.
Ở kiếp trước, tôi điều hành một công ty nhỏ nhưng thật sự làm ăn được — một công ty phần mềm quản lý vận tải mà tôi gây dựng từ căn phòng ngủ dư, nuôi nó lớn thành một chỗ có bốn mươi nhân viên và những hợp đồng tôi tự hào. Minh chưa từng làm một ngày nào trong đó. Anh thích gọi nó là "cái thứ nho nhỏ của em," kèm nụ cười, trong những bữa tiệc, và tôi đã để anh gọi vậy, vì tôi yêu anh và tôi tưởng yêu nghĩa là tự làm mình nhỏ lại để một người đàn ông thấy mình cao lớn.
Tôi không nghĩ thế nữa.
Tôi nhớ, từ cái năm tồi tệ ấy, chính xác cách họ đoạt lấy nó. Không hề kịch tính. Không có chữ ký giả, không có vụ cướp lúc nửa đêm. Chỉ có sự kiên nhẫn. Suốt cả năm đó Minh từ từ thuyết phục tôi đưa vào một "đối tác tài chính" để "bảo vệ công ty" phòng khi sức khỏe tôi xấu đi. Cái đối tác đó là một công ty vỏ bọc — tôi tra ra, ở kiếp trước, cũng quá muộn — do một người bạn cũ của anh lặng lẽ điều khiển. Còn Diễm thì tự đặt mình vào vai người chăm sóc tôi, cô em gái thương chị lo hết thư từ, lịch hẹn, rồi dần dần cả các tài khoản, vì tôi ốm tới mức không cầm nổi cây bút. Giữa hai người họ, tới lúc tôi hấp hối, họ nắm chìa khóa của mọi thứ, và tôi đã trao những chiếc chìa ấy đi bằng từng cử chỉ tin tưởng nhỏ bé một.
Giờ tôi biết trước từng cử chỉ trước khi nó tới.
Nên tôi bắt đầu, thật lặng lẽ, xây một bức tường.
Tôi gặp một luật sư — không phải luật sư gia đình vẫn đi đánh gôn với Minh, mà một người phụ nữ sắc sảo, tiền công cao tên là chị Hà, chuyên đúng cái mảng bảo vệ tài sản kín kẽ mà tôi cần. Tôi tái cấu trúc quyền sở hữu công ty sao cho không đối tác nào, tài chính hay gì đi nữa, có thể được đưa vào nếu chưa có một tỷ lệ biểu quyết áp đảo mà chỉ mình tôi kiểm soát. Tôi chuyển tiền bảo hiểm của bố vào một quỹ tín thác đứng tên riêng tôi, không ai đụng được, với một điều khoản tự động loại trừ người phối ngẫu trong trường hợp ly hôn. Tôi đổi người thụ hưởng trên mọi giấy tờ, từng tờ một, và tôi làm hết dưới tên thời con gái, tại cái bệnh viện cách hai huyện, trong những tuần tôi lặng lẽ hồi phục sau ca mổ mà chồng tôi tưởng là kỳ nghỉ dưỡng.
Chị Hà hỏi tôi, gần cuối buổi gặp thứ hai, vì sao tôi làm tất cả những chuyện này ngay lúc chẳng có gì trục trặc.
"Vì," tôi nói, "tôi yêu chồng tôi, và tôi muốn làm cho anh ấy thật dễ dàng để chứng minh là tôi đã nghĩ sai về anh ấy."
Chị nhìn tôi thật lâu. Rồi chị nói: "Theo kinh nghiệm của tôi, những người rồi sẽ chứng minh chị nghĩ sai thường không cần chị phải dựng nhiều lớp bảo vệ đến thế quanh họ."
"Tôi biết," tôi nói. "Chính vì vậy nên tôi mới dựng."
Đến lúc tôi về nhà từ "kỳ nghỉ dưỡng," tôi đã lành ba tuần, sạch tế bào ung thư, và lặng lẽ, hoàn toàn được vũ trang. Tôi bước lại vào chính căn nhà mình, đeo nguyên nụ cười mềm mại, tin cậy tôi đã đeo suốt cả kiếp đầu — nụ cười họ đã học cách đọc thành sự yếu đuối.
Cứ để họ đọc như vậy. Một nụ cười là một cánh cửa. Cửa của tôi giờ đã có khóa, và họ thậm chí không biết nó có khóa.
Diễm sang ăn tối thứ Sáu đó. Nó ôm tôi ở cửa và bảo trông chị đẹp quá, khỏe khoắn quá, rạng rỡ quá, và tôi ôm lại nó, ngửi mùi nước hoa của nó, và nghĩ về ly rượu vang trong một hành lang bệnh viện.
"Mừng khởi đầu mới," nó đã nói vậy.
Tôi cười với nó qua ly rượu tôi không uống. "Em biết không," tôi nói, "chị cũng đang nghĩ y hệt như thế."
Chương 3
Phần khó nhất của kiếp thứ hai không phải chuyện mưu tính. Đó là sự mềm lòng.
Bởi đây là điều không ai nói cho bạn nghe về sự phản bội: nó không xóa được tình thương. Tôi vẫn thương Minh. Đó chính là vết thương. Khi anh pha cà phê cho tôi buổi sáng, một phần bản năng nào đó trong tôi vẫn ấm lên. Khi Diễm cười trước một câu đùa của tôi, một phản xạ chị em xưa cũ nào đó vẫn với về phía nó. Trái tim tôi chưa nhận được cái tin mà trí nhớ tôi mang theo. Ngày nào tôi cũng phải ngồi cùng bàn với hai người tôi yêu và nhớ rằng họ đã nâng ly mừng cái chết của tôi, phải giữ cả hai sự thật đó cùng lúc mà không để lộ một cái nào lên nét mặt.
Tôi trở nên rất giỏi việc đó. Tôi không hẳn tự hào về điều này. Nhưng tôi đã giỏi.
Cái bẫy, khi tới, tới đúng lịch.
Đó là một Chủ nhật đầu thu, Minh nấu một bữa trưa thịnh soạn, và giữa bữa anh đặt đũa xuống nói, hết sức tự nhiên, cái kiểu anh luôn thả ra những điều quan trọng một cách tự nhiên: "Vợ à, anh nghĩ mãi rồi. Với... ý anh là, lạy trời đừng có chuyện gì, nhưng giờ mình cũng nên coi trọng chuyện sức khỏe của em, hay là mình tính chuyện bảo vệ công ty đi. Đưa một đối tác vào. Một người có thể giữ vững con thuyền nếu lỡ có lúc em cần lùi lại."
Ở kiếp trước, câu nói này đã khiến tôi khóc vì cảm động. Anh ấy đang nghĩ cho mình, tôi đã nghĩ vậy. Anh ấy đang lo xa cho mình.
Lần này tôi đặt đũa của mình xuống và để mắt mình ngân ngấn — vì hóa ra tôi có thể khóc theo lệnh, khi tôi hình dung một cái máy đo nhịp tim — rồi tôi nói: "Anh Minh. Điều đó với em có ý nghĩa lắm. Thật ra em cũng đang lo đúng chuyện đó."
Mặt anh thoáng động. Chỉ một giây. Một tia gì đó nhanh và đói khát, tắt đi trước khi phần lớn người ta kịp bắt được. Nhưng tôi không phải phần lớn người ta. Tôi có cả khối thời gian để nhìn kỹ gương mặt anh, vì tôi đã thấy bộ phim này kết thúc ra sao rồi.
"Thật à?" anh nói. "Anh có quen một người. Bạn cũ. Rất giỏi mấy vụ cơ cấu tài chính kiểu này. Để anh sắp một buổi gặp."
"Em thích thế lắm," tôi nói. "Anh mời anh ấy tới đi. Mình làm cho đàng hoàng, có giấy tờ đầy đủ. Em muốn thấy an tâm."
Anh cười, và nó kia rồi — nụ cười tôi nhớ từ cái hành lang, nụ cười bật ra khi anh nghĩ mình đang thắng. "Vợ anh giỏi thật," anh nói. "Lúc nào cũng khôn ngoan."
Diễm cũng có mặt. Tất nhiên là có. Nó bắt đầu lui tới nhiều hơn, tự đặt mình vào vị trí, xung phong "phụ chị mấy việc giấy tờ chán ngắt" để chị "tập trung dưỡng bệnh." Ở kiếp trước tôi đã trao cho nó các mật khẩu tài khoản với một tấm lòng biết ơn. Lần này tôi trao cho nó một bộ khác — một bộ tài khoản giả, sạch, được giám sát, mà chị Hà và tôi dựng lên, những tài khoản trông y hệt tài khoản thật của tôi nhưng không chạm vào bất cứ thứ gì quan trọng, được nối để ghi lại từng thao tác một mà người ta thực hiện trên đó.
Họ tưởng mình đang đào hầm vào kho báu. Họ đang đào hầm vào một cái phim trường tôi dựng sẵn cho họ, với camera gắn trong tường.
Suốt hai tháng sau đó, tôi nhìn họ cướp của tôi theo thời gian thực, và tôi ghi lại từng giây.
Tôi nhìn "người bạn cũ" của Minh gửi sang bộ giấy tờ hợp tác được thiết kế để trao cho công ty vỏ bọc quyền kiểm soát bò dần lên toàn công ty. Tôi nhìn Diễm đăng nhập vào các tài khoản giả vào những giờ oái oăm và lặng lẽ tìm cách chuyển tiền, đổi hướng sao kê, thay địa chỉ liên hệ để tôi thôi thấy chuyện đang xảy ra. Tôi nhìn họ nhắn tin cho nhau — vì việc thứ hai tôi làm, sau cái quỹ tín thác, là chắc chắn tôi vẫn nắm gói cước điện thoại gia đình mà Minh quên mất là đứng tên tôi.
"Chị ấy hoàn toàn xuôi rồi," Diễm nhắn một tối. "Chị ấy còn cảm ơn em nữa."
"Đã bảo mà," Minh nhắn lại. "Ai kiên nhẫn người đó thắng. Đối tác vào xong, tiền thừa kế của ông bô chị ấy chuyển được sang tay mình là xong hết."
"Rồi lỡ chị ấy bệnh nặng hơn?"
"Thì mình khỏi phải chờ lâu. 🥂"
Tôi đọc dòng đó trên điện thoại, một mình trong bếp, lúc một giờ sáng. Cái mặt cười ly rượu.
Tôi muốn nói với bạn rằng lúc ấy tôi thấy phẫn nộ. Không. Không phải ngay lúc đó. Tôi thấy hòn đá trong ngực trở nên rất lạnh và rất tĩnh, đúng như cái buổi sáng tôi tỉnh giấc. Tôi lưu lại ảnh chụp màn hình. Tôi chuyển cho chị Hà. Rồi tôi pha một tách trà, uống thật chậm, nhìn ra cái sân tối tôi yêu, và nghĩ: Các người đã nâng ly mừng tôi một lần rồi. Để xem lần này các người sẽ nâng ly mừng cái gì khi tôi nâng lại.
Tôi không ký gì cả. Đó là toàn bộ mẹo, rốt cuộc. Ở kiếp trước, sai lầm của tôi là tin; sai lầm của tôi là ký. Lần này tôi trì hoãn bộ giấy tờ hợp tác bằng cả trăm lý do dịu dàng, hợp tình hợp lý — em muốn luật sư xem qua đã, em muốn đợi ký xong cái hợp đồng này, dạo này em mệt quá, để tháng sau đi anh — và mỗi lần trì hoãn lại đẩy họ thêm cuống, mà người cuống thì làm ẩu, và mỗi thứ ẩu họ làm, tôi đều lưu lại.
Đến tháng Chạp tôi đã có một tập hồ sơ. Chị Hà gọi nó, khô khốc, là "vụ mưu toan lừa đảo được lập chứng cứ kỹ càng nhất mà tôi từng thấy trong hai mươi năm hành nghề." Còn tôi gọi nó là cơ hội thứ hai của mình.
Rồi, ba ngày trước Tết dương lịch, Minh rót hai ly rượu vang sau bữa tối, đưa tôi một ly, và nói: "Mừng chúng mình. Mừng năm mới sắp xếp xong hết mọi thứ."
Tôi nhận ly. Tôi nhìn bọt sủi lên trong đó. Tôi nghĩ về một hành lang bệnh viện mà tôi là người sống duy nhất còn nhớ.
"Mừng chúng mình," tôi nói, và tôi chạm ly vào ly anh, và tôi cười nụ cười cửa khóa của mình. "Mừng anh có được đúng những gì anh xứng đáng."
Anh chẳng bao giờ nghe ra sự khác biệt. Anh chưa bao giờ nghe ra.
Chương 4
Tôi không vạch mặt họ trong một trận gào thét. Tôi đã tưởng tượng cảnh đó, trong cái năm tồi tệ, những đêm nằm không ngủ — cái phiên bản phim ảnh nơi tôi xông vào và ném sự thật vào mặt họ và họ sụp đổ. Nhưng cơn thịnh nộ kiểu ấy là một món quà bạn tặng cho kẻ kia; nó cho họ cái cớ để gọi bạn là điên, là mất kiểm soát, là bệnh hoạn. Tôi không muốn mình đúng theo một cách mà họ còn có thể cãi lại.
Tôi muốn mình đúng theo một cách đã xong xuôi từ trước khi họ kịp phát hiện.
Nên tôi để họ có Tết của họ. Tôi để họ có đêm giao thừa, cả hai ngồi ở bàn tôi, cười nói, chắc mẩm cả năm phía trước là của họ. Và vào thứ Hai của tuần thứ hai tháng Giêng, tôi mời cả hai tới một "cuộc họp gia đình để chốt việc hợp tác kinh doanh" tại văn phòng chị Hà giữa trung tâm, trong một phòng họp kính cao trên thành phố.
Minh mặc vest. Diễm đeo đôi hoa tai tôi tặng nó hồi sinh nhật hai mươi mốt tuổi. Họ tới, tay cầm ly cà phê, thảnh thơi, đắc thắng, sẵn sàng ký những tờ giấy sẽ khởi động cuộc trộm cắp chậm rãi tất cả những gì tôi có.
Chị Hà có mặt. Còn có một luật sư thứ hai tôi thuê, một chuyên viên kế toán điều tra, và — ngồi lặng lẽ ở góc phòng nơi họ không nhận ra cho tới khi đã muộn — một điều tra viên đội phòng chống tội phạm kinh tế, một người đàn ông điềm đạm tên là anh Sơn, người đã dành ba tuần đọc tập hồ sơ của tôi và nói với tôi, ở buổi gặp đầu tiên: "Chị à, trong hầu hết những vụ này, nạn nhân tìm đến chúng tôi sau khi đã mất sạch. Tôi chưa từng có ai tìm đến trước, mà lại còn gói ghém sẵn cả vụ việc thế này."
"Tôi ngăn nắp mà," tôi đã đáp.
Chúng tôi ngồi xuống. Minh với tay lấy bộ giấy hợp tác, nụ cười thoải mái. "Mình bắt đầu chứ?"
"Thật ra," tôi nói, "em có mang theo mấy tờ giấy tờ của riêng em."
Tôi đẩy tập hồ sơ đầu tiên trượt qua bàn.
Đó là những ảnh chụp màn hình. Từng tin nhắn. Chị ấy hoàn toàn xuôi rồi. Thì mình khỏi phải chờ lâu. Cái mặt cười ly rượu, in đen trắng, nằm trên một chiếc bàn kính trong căn phòng cao mấy chục tầng trên thành phố.
Tôi nhìn máu rút khỏi mặt Minh y như cái cách tôi từng nhìn cái nốt xanh trên máy đo nhịp tim xẹp xuống thành đường thẳng.
"Cái này là—" anh mở lời. "Em lấy đâu ra—"
"Gói cước điện thoại đứng tên em," tôi nói nhẹ nhàng. "Xưa nay vẫn thế. Anh quên rồi."
Tôi đẩy tập hồ sơ thứ hai. Các tài khoản giả, từng lượt đăng nhập đóng dấu thời gian, từng lần cố chuyển tiền được ghi lại, từng lần đổi hướng sao kê truy ra tận cái laptop của chính Diễm. Tập thứ ba: cái công ty vỏ bọc mà "người bạn cũ" của anh lập ra, quyền sở hữu bị bóc trần, toàn bộ cấu trúc của thương vụ hợp tác phơi ra đúng bản chất của nó — một cỗ máy dựng lên để vặt sạch một người đàn bà đang hấp hối mọi thứ cô ta có, trước khi cô ta kịp nhận ra.
Tay Diễm bắt đầu run. "Cái này ở đâu ra vậy?" nó thì thào. "Chị... chị còn cảm ơn em mà. Chị nói—"
"Chị biết chị nói gì." Tôi nhìn nó, và trong một khoảnh khắc tôi để tất cả hiện lên trên mặt mình, tất cả, cả cái năm này và cái năm trước nó và cái hành lang và tiếng máy kéo dài và tiếng ly chạm ly. "Chị nghe thấy em, Diễm à. Trong hành lang. Chị nghe thấy cả hai người."
Nó không hiểu nổi. Nó không thể hiểu. Nó tưởng tôi nói tới một chuyện nghe lỏm bình thường nào đó. Nó sẽ không bao giờ biết tôi đang nói tới một cái đêm mà, ở kiếp này, sẽ không bao giờ còn tới nữa.
Đó là sự trả thù duy nhất thật sự quan trọng, rốt cuộc. Không phải anh điều tra viên. Không phải những cáo buộc — dù có cáo buộc thật, và chúng là thật, và mất cả một năm dài đằng đẵng, mài mòn, công khai để giải quyết. Không phải vụ ly hôn, mà chị Hà đã dựng cho kín kẽ, để lại cho Minh đúng những gì anh mang vào cuộc hôn nhân, tức là con số không. Cũng không phải cái vẻ mặt của anh khi anh Sơn đứng dậy từ góc phòng và tự giới thiệu.
Sự trả thù quan trọng nhất còn lặng lẽ hơn tất cả những thứ đó. Đó là tôi được sống.
Đó là ca mổ đã thành công, những lần tái khám đều sạch, và một năm sau bác sĩ Vân bắt tay tôi và dùng chữ khỏi hẳn. Đó là tôi giữ được công ty, và nó lớn lên, và tôi thôi để bất cứ ai gọi nó là "cái thứ nho nhỏ của em." Đó là mỗi buổi sáng bình thường tôi thức dậy trong căn nhà tôi yêu, đôi tay vững vàng, tóc dài, đôi chân còn cảm giác, trong một cuộc đời hoàn toàn, không thể chối cãi là của tôi — một cuộc đời họ đã lên kế hoạch để sống mà không có tôi, và giờ đây sẽ sống mà không cả một chiếc chìa khóa cửa nhà tôi.
Tôi gặp lại Minh một lần nữa, mấy tháng sau, ở tòa án, vào ngày cuối cùng của tất cả. Anh trông nhỏ bé hơn tôi nhớ. Anh bắt gặp ánh mắt tôi qua sàn đá và trong một giây tôi tưởng anh sẽ nói gì đó — một lời xin lỗi, một lời trách móc, tôi không đoán được. Anh không nói. Anh chỉ nhìn tôi bằng một vẻ mệt mỏi ngơ ngác, như một người đàn ông vừa chạy một cuộc đua mà anh ta chắc mẩm mình đã thắng, và không hiểu nổi sao mình lại bị bỏ xa đến thế.
Nhưng tôi thì hiểu. Tôi đã có một khởi đầu trước mà anh không bao giờ tưởng tượng nổi. Tôi bắt đầu cuộc đua khi đã biết vạch đích ở đâu, và ai đang đứng đợi ở đó để nâng ly trên thân xác tôi.
Tôi cũng chẳng nói gì với anh. Tôi chỉ bước ra ngoài, vào một buổi chiều lạnh trong trẻo, còn sống, và tự do — thật sự tự do, cuối cùng cũng tự do, theo đúng cái nghĩa mà họ chỉ giả vờ — và tôi về nhà với một tách cà phê nóng và một cuộc đời tôi sẽ không bao giờ trao lại cho bất kỳ ai nhìn sự tử tế của tôi mà tưởng lầm rằng đó là thứ họ được phép lấy đi.
Tôi vẫn còn nghe thấy lời chúc rượu ấy đôi khi, những đêm khuya. Mừng khởi đầu mới. Mừng ngày cuối cùng cũng được tự do.
Họ nói đúng một điều. Đó đúng là khởi đầu của một cái gì đó. Chỉ là không phải cái khởi đầu họ nghĩ.
Nó là của tôi.


