Halab
Ông bác giàu nhất họ tuyên bố "nhà nào đóng không đủ năm chục triệu thì đừng ghi tên vào bia công đức" — cụ trưởng tộc chín mươi hai tuổi chỉ xin mở một cuốn sổ
Stories

Ông bác giàu nhất họ tuyên bố "nhà nào đóng không đủ năm chục triệu thì đừng ghi tên vào bia công đức" — cụ trưởng tộc chín mươi hai tuổi chỉ xin mở một cuốn sổ

· 20 min read · Halab

"Tôi nói thẳng. Đợt đại tu nhà thờ tổ lần này, nhà nào đóng không đủ năm chục triệu thì thôi, đừng ghi tên vào bia công đức. Công đức cũng phải có mặt bằng chung chứ."

Bác Cả Lợi đứng giữa sân từ đường, tuyên bố trước bốn chục người trong họ.

Có tiếng ai đó lí nhí ở dãy ghế sau:

"Năm chục… lấy đâu ra năm chục hả trời."

"Ai vừa nói gì đó?" Bác Lợi quét mắt một vòng. "Có ý kiến cứ nói to. Họ mình dân chủ mà."

Không ai nói to.

"Không ai hả? Vậy coi như cả họ nhất trí."

Bác gật gù, rồi liếc sang bố tôi, cười cười:

"À, riêng nhà chú Ba thì họ miễn cho. Giữ từ đường hai chục năm, công đó… coi như đủ rồi. Nghèo mà, ai nỡ bắt đóng."

Vài người cười theo.

Cái cười làm bố tôi — đang lúi húi châm trà cho các cụ — khựng tay lại nửa giây. Rồi ông lại rót tiếp, không đổ ra ngoài một giọt.

Tôi là Hạnh, con gái út của ông Ba — người cả họ quen gọi là "chú Ba từ đường": hai mươi năm mở cửa, thắp nhang, quét lá cái sân gạch này, và nghèo nhất họ. Còn bác Cả Lợi — chủ hệ thống cửa hàng điện máy trên tỉnh, xe bảy chỗ đậu chật ngõ làng — hôm nay về chủ trì họp họ bàn đại tu nhà thờ tổ.

Bác gõ ngón tay lên tờ dự toán:

"Kinh phí hai tỷ. Nghe thì lớn. Nhưng tôi hứa trước cả họ: nhà tôi đóng năm trăm triệu."

Tiếng vỗ tay rào rào.

"Với một điều kiện." Bác giơ một ngón trỏ. "Việc trùng tu phải do tôi đứng tên chủ trì. Làm cho ra tấm ra món, khỏi lem nhem."

"Phải đó!" Chú Bảy vỗ đùi. "Có anh Cả đứng ra, họ mình mới ngẩng mặt với các họ khác được."

Ông Tám ở dãy ghế cuối rụt rè giơ tay:

"Anh Cả. Nhà tui làm ruộng… năm chục thiệt tình là đứt hơi. Đóng hai chục, được không anh?"

"Được chớ sao không." Bác Lợi gật liền. "Đóng nhiêu cũng quý. Chỉ là… không đủ mức thì không lên bia thôi. Bia đá để đời con cháu coi, phải có mặt bằng chung, ông Tám thông cảm."

"Vậy… khác nào nói nhà tui không có công đức."

"Ấy, ai nói vậy đâu! Công đức để trong bụng cũng được mà. Đâu nhất thiết phải khắc lên đá, đúng không bà con?"

Vài người cười theo. Không ai thấy ông Tám cúi mặt.

Ngồi trên chiếc ghế gỗ giữa hiên, cụ Cửu — trưởng tộc, chín mươi hai tuổi — từ đầu buổi chưa nói câu nào.

Cụ chỉ gõ nhẹ cây ba toong xuống nền gạch.

Ba cái.

Sau này tôi mới biết, đó là thói quen của cụ mỗi khi nghe ai nói một câu sai mà chưa tới lúc sửa.

Chương 2 — Cuốn sổ bìa dầu

Nhà tôi có một cuốn sổ.

Bìa dầu màu nâu, góc sờn, dây thun buộc ngang, cất trong tủ thờ cạnh di ảnh ông nội. Mỗi lần chi tiền cho việc từ đường, bố về ghi vào đó — bút bi, chữ xấu, ngày tháng số tiền rõ ràng.

Có lần tôi hỏi:

"Ba ghi làm gì? Có ai bắt đâu."

Bố dán mắt vào trang sổ, viết xong dòng "15/7 — thay bóng đèn gian giữa — 45.000đ" rồi mới trả lời:

"Tiền của tổ tiên, dù là tiền túi mình bỏ ra, cũng phải rõ ràng. Mai mốt ai hỏi thì có cái mà thưa."

"Hai chục năm nay có ai hỏi đâu ba."

"Chưa hỏi." Ông vặn nắp bút. "Chứ không phải không hỏi."

"Ai mà hỏi hả ba?"

"Không biết. Nhưng ngày đó tới, ba muốn họ mình còn nhìn được mặt nhau."

"Bốn lăm ngàn cái bóng đèn ba cũng ghi. Người ta biết, người ta cười cho."

"Cười thì cười."

"Ba không sợ mang tiếng tính toán với tổ tiên hả?"

Ông cột dây thun quanh cuốn sổ, chậm rãi:

"Tính toán là tính cho mình. Còn cái này…" — ông gõ gõ lên bìa dầu — "…là tính giùm người khác. Khác nhau xa lắm, con."

Hồi đó tôi không hiểu. Tôi chỉ thấy trong cuốn sổ có một trang bố ghi dày hơn mọi trang, mực đã ố. Năm 2005. Ông hay mở trang đó ra nhìn rất lâu, rồi gấp lại, không nói gì.

Một bữa, tôi lựa lúc mẹ vo gạo, hỏi:

"Mẹ. Năm 2005 nhà mình có chuyện gì vậy?"

Tay mẹ chậm lại giữa rổ gạo.

"Sao tự nhiên con hỏi?"

"Trang sổ năm đó ba ghi dày lắm. Mà con đụng tới là ba gấp lại."

Mẹ xả nước, không nhìn tôi.

"Năm đó… họ mình suýt mất miếng đất hương hỏa."

"Đất hương hỏa mà mất sao được?"

"Chuyện người lớn. Xong lâu rồi."

"Rồi sao cũng năm đó nhà mình bán đôi bò? Con nhớ con khóc quá trời mà không ai nói lý do."

"Chuyện bò thì dính gì tới chuyện đất."

"Mẹ. Vậy ai làm suýt mất? Phải có người làm gì thì mới suýt mất chớ."

Mẹ vắt nước gạo, lâu hơn cần thiết.

"Con đừng hỏi nữa. Ba con dặn rồi."

"Dặn gì?"

"Dặn… chuyện đó mà nói ra, họ mình mất một người."

"Mất ai?"

Mẹ bưng rổ gạo đứng dậy, nói một câu như khép cửa:

"Bò tới lứa thì bán. Hỏi hoài."

Nhưng tối đó, tôi thấy mẹ đứng trước tủ thờ rất lâu, chỗ cất cuốn sổ.

Hồi đó tôi mười một tuổi. Tôi chỉ nhớ mình khóc vì thương con bò con.

Chương 3 — "Nghèo còn ôm việc thánh"

Cuộc họp họ nóng dần.

Bác Lợi chỉ tay lên mái từ đường:

"Mọi người ngẩng lên nhìn giùm tôi cái. Ngói ba màu bốn kiểu, chỗ vá chỗ trám. Nhà thờ tổ mà như cái lều vịt."

Vài tiếng xì xào.

"Nói thật, cũng tại mình giao việc thánh cho người không đủ lực." Bác hạ giọng, làm bộ tiếc rẻ. "Chú Ba giữ hai chục năm, tâm thì có, nhưng lực không có. Mái dột chỗ nào chắp vá chỗ đó. Nhục với các họ khác lắm rồi."

Chú Bảy — em ruột bác Lợi, cũng khá giả — hùa theo ngay:

"Em đề xuất luôn. Đợt này đại tu xong, giao từ đường cho vợ chồng em trông."

"Khoan." Cô Tư lên tiếng từ dãy ghế giữa. "Hai chục năm nay chú Ba giữ, có rằm nào thiếu nén nhang chưa mà đòi đổi?"

"Cô Tư à." Chú Bảy cười. "Không thiếu nhang. Nhưng thiếu tầm. Thời nay giữ từ đường phải có điều kiện, có xe, khách họ xa về còn đưa đón. Nhà em cuối tuần về hương khói cho tươm tất."

"Chú nói vậy nghe được hông? Giữ từ đường chớ bộ làm giám đốc hả?"

Bác Lợi xen vào, giọng ôn tồn của người nắm chắc phần thắng:

"Cô Tư. Thương nhau kiểu đó là hại nhau. Sắp đại tu hai tỷ, đồ thờ toàn đồ giá trị, giao cho nhà không có nổi cái cổng rào, lỡ mất mát hư hao, ai chịu? Tôi nói vậy là lo cho họ, không phải khinh ai."

"Anh nói lo cho họ…"

"Chớ sao. Con trưởng lo hương hỏa là bổn phận. Tôi giành cái cực về mình đó chớ sung sướng gì. Còn để nhà chú Ba… nghèo còn ôm việc thánh, tội chú ấy mà cũng tội tổ tiên."

Vài người gật gù. Tiền nói, đám đông nghe.

Nghèo còn ôm việc thánh.

Câu đó rơi giữa sân từ đường, ngay chỗ bố tôi đã quét lá mỗi sáng suốt hai mươi năm.

Mẹ tôi ngồi ở góc sân, bàn tay bóc vỏ chuối cúng chậm lại.

Tôi đứng bật dậy.

"Chú Bảy. Cháu xin hỏi một câu—"

"Hạnh." Bố kéo tay tôi xuống, cái kéo tay nhẹ mà chắc như đóng đinh. "Chưa tới lượt con nói."

"Vậy tới lượt ai hả ba?" Tôi nghẹn. "Người ta sắp đuổi ba khỏi từ đường kìa."

"Từ đường không phải của ba mà đuổi. Cũng không phải của người ta mà giành."

"Ba không tức thiệt hả?"

"Tức chớ."

"Vậy sao ba im?"

"Tức không có nghĩa là được nói bậy. Ngồi xuống, coi."

Chương 4 — Mâm cúng lèo tèo

Trưa, cả họ dọn cúng.

Mâm nhà bác Lợi to nhất: heo quay nguyên con, xôi gấc đóng khuôn chữ Phúc, trái cây nhập ướp lạnh. Mâm nhà tôi: gà vườn, xôi đậu mẹ đồ từ bốn giờ sáng, đĩa rau luộc, chén muối mè.

Vợ bác Lợi đi một vòng "kiểm mâm", tới mâm nhà tôi thì dừng.

"Chèn ơi." Bà kêu lên giữa sân. "Mâm cúng tổ mà lèo tèo vầy nè trời."

Mẹ tôi lí nhí:

"Dạ… nhà em có gì cúng nấy, chị."

"Thì tôi có nói gì em đâu." Bà quay ra sân, giọng oang oang cho đủ bốn chục người nghe. "Nhưng giỗ tổ chứ có phải cơm bữa đâu. Thôi để tôi kêu sắp nhỏ khiêng bớt đồ bên mâm tôi qua, chứ để vầy… tổ tiên nhìn xuống tủi thân."

"Chị Cả, thôi mà chị…"

"Tôi làm phước chứ tôi có chê em đâu nà. Tụi bây! Khiêng con heo quay qua đây! Để chính giữa!"

Mẹ tôi níu tay áo bà:

"Chị. Con gà này em nuôi từ Tết, xôi em đồ từ bốn giờ sáng—"

"Trời, ai hỏi em nấu hồi mấy giờ." Bà cười, sửa lại xấp vòng trên cổ tay. "Cúng kiếng bây giờ người ta coi cái mâm, em ơi. Lòng thành để trong bụng, ai thấy?"

Cô Tư nói nhỏ từ mâm bên:

"Chị Cả. Mỗi rằm, mỗi mùng một, ai nấu cơm cúng ở cái từ đường này, chị biết không?"

"Ai?"

"Thím Ba. Hai chục năm. Những bữa không ai về."

"Thì giỏi." Vợ bác Lợi phẩy quạt. "Nhưng giỗ tổ là mặt tiền của họ, cô ơi. Cơm rằm… ai chấm điểm?"

Mẹ tôi đứng cạnh mâm của mình, hai tay xoắn vào vạt áo.

Tôi bước tới, định mở miệng.

Thì nghe tiếng ba toong gõ xuống nền gạch.

Ba cái. Chậm. Rõ.

Cụ Cửu đã đứng dậy. Cả sân im re.

Nhưng cụ chỉ nói:

"Cúng đã. Chuyện tiền nong, cúng xong bàn tiếp."

Rồi cụ nhìn bố tôi, thêm đúng một câu:

"Ba. Lát nữa họp lại, mang theo cái sổ của chú."

Bố tôi khựng người.

"Dạ… cụ biết cuốn sổ đó?"

Cụ Cửu chống ba toong quay đi, đáp mà không quay đầu:

"Tao già chứ tao không mù."

Chương 5 — Cơ hội cuối

Trong lúc dọn cúng, bố tôi kéo bác Lợi ra góc sân, chỗ gốc cây khế.

Tôi bưng trà theo, nên nghe được.

"Anh Lợi. Lát họp lại, em xin anh một điều."

"Chú Ba cứ nói."

"Chuyện đóng góp, anh muốn quy định sao cũng được. Nhưng cái khoản bia công đức… anh bỏ giùm em cái mức năm chục triệu đi."

"Sao phải bỏ?"

"Trong họ nhà còn khó. Đừng lấy tiền đo lòng người trước mặt tổ tiên."

"Khó thì ráng. Một năm có một lần—"

"Ông Tám sáng nay xin đóng hai chục. Anh có thấy mặt ổng lúc ngồi xuống không?"

"Thấy. Rồi sao? Thương thì tôi đóng bù cho ổng, khỏi lo."

"Không phải chuyện đóng bù, anh Lợi."

"Chớ chuyện gì?"

"Chuyện cái tên trên bia. Người ta nghèo chớ người ta có lòng. Khắc đá kiểu đó… là khắc luôn vô mặt người ta."

Bác Lợi cười lớn, vỗ vai bố tôi:

"Chú đúng là ở quê lâu quá rồi. Thời nay không có mức, không có minh bạch là loạn liền! Tiền bạc phải sòng phẳng, giấy trắng mực đen!"

"Anh chắc là anh muốn sòng phẳng hết? Giấy trắng mực đen hết?"

Bố tôi hỏi lại, giọng vẫn nhẹ như đang hỏi thăm lúa má.

"Chắc! Chiều nay tôi cho công khai hết trước họ: nhà nào xưa giờ đóng được gì cho từ đường, cứ giở ra mà xem! Tôi chấp!"

"Anh Lợi…"

"Còn gì nữa?"

Bố tôi im một nhịp. Rồi gật đầu chậm rãi.

"Dạ. Vậy chiều anh nhớ giùm em — chính anh đòi giở."

Chương 6 — Cuốn sổ mở ra

Hai giờ chiều, họ họp lại. Đông đủ hơn buổi sáng, vì tin "họ sắp cãi nhau to" bay nhanh hơn tin họp họ.

Cụ Cửu ngồi ghế giữa. Cây ba toong dựng bên cạnh.

"Sáng giờ tao nghe đủ rồi," cụ mở lời, không rào đón. "Ai muốn đại tu, tốt. Ai hứa năm trăm triệu, tốt. Nhưng trước khi khắc cái bia công đức mới, phải thanh toán cho xong cái bia cũ đã."

Bác Lợi ngơ ngác:

"Bia cũ nào cụ? Từ đường mình đã có bia công đức bao giờ đâu?"

"Chưa có bia đá." Cụ gật. "Nhưng có sổ."

"Sổ gì cụ?"

"Sổ nợ. Nợ của cả họ mình."

Cụ đưa tay.

"Ba. Đưa đây."

Bố tôi do dự một nhịp, rồi lấy từ túi vải ra cuốn sổ bìa dầu, hai tay dâng lên.

Cụ Cửu không mở. Cụ đặt cuốn sổ lên bàn, đẩy về phía tôi.

"Con Hạnh. Mắt tao kém rồi. Con đọc giùm cả họ. Đọc từ trang đầu."

"Dạ… đọc hết luôn hả cụ?"

"Hết. Sót dòng nào, tao đền dòng đó."

Tôi cầm cuốn sổ của bố. Lần đầu tiên trong đời, tôi được phép mở nó.

Trang đầu, chữ bố tôi, năm hai lẻ ba:

"Ngày 12 tháng 2 — thay 4 viên ngói vỡ gian tả — 130.000đ."

"Ngày 30 tháng 4 — mua bộ chén cúng thay bộ mẻ — 62.000đ."

Cô Tư ở bàn bên khẽ kêu:

"Ủa. Bộ chén đó… tôi tưởng giờ tiền quỹ họ mua chớ."

"Quỹ nào," chú Sáu lẩm bẩm. "Hồi đó quỹ họ làm gì có đồng nào."

"Đọc tiếp đi con," cụ Cửu nói.

"Ngày 14 tháng 7 — nhang đèn rằm tháng bảy — 58.000đ."

"Ngày 23 tháng 11 — kêu thợ đắp lại con nghê sứt tai — 350.000đ."

Thím Sáu quay sang chồng, thì thào mà cả dãy nghe:

"Con nghê đó… mình còn nói sao tự nhiên nó lành lại. Trời đất."

"Ngày 28 tháng chạp — mua chiếu mới trải gian thờ, trà bánh đãi họ về tảo mộ — 210.000đ."

Chú Sáu bật kêu:

"Chiếu đó Tết nào tui cũng ngồi! Năm nào cũng chiếu mới, tui cứ tưởng…"

"Tưởng gì?" Thím Sáu day chồng. "Ông tưởng chiếu tự mọc ra hả?"

"Ngày 10 tháng 3 — mua lư đồng nhỏ gian hữu — 900.000đ. Ghi chú: bán lứa gà."

"Bán lứa gà… để mua lư đồng cho từ đường." Bà Chín chép miệng. "Vậy mà trưa nay có người chê mâm nhà ổng lèo tèo."

Vợ bác Lợi ngồi bàn đầu, cây quạt trên tay ngừng phe phẩy.

"Ngày 6 tháng 5 — sửa cánh cửa gian hữu bị mối ăn — 750.000đ."

"Ngày 20 tháng 7 — thay bát nhang nứt gian tả — 190.000đ."

"Đọc chậm chậm thôi con," bà Chín nói. "Để bây còn kịp nhớ coi… mình đã quên những gì."

Tôi đọc. Từng dòng. Từng năm.

"Ngày 3 tháng 6 — thuê thợ chống dột gian giữa — 2.400.000đ. Thiếu 500 ngàn, cô Tư cho nợ, đã trả tháng sau."

Cô Tư đứng hẳn dậy:

"Khoan! Cái này tôi nhớ. Chú Ba qua mượn, nói mượn lo việc nhà. Trả đúng một tháng, còn kèm chục trứng gà. Chớ chú có nói chữ nào là lợp mái từ đường đâu!"

Bố tôi ngồi im, hai tay đặt trên đầu gối.

"Sao hồi đó chú không nói?" Cô Tư quay sang hỏi thẳng.

Bố tôi cười:

"Nói ra… thành ra đòi nợ họ. Kỳ."

Cả sân im dần theo tiếng đọc.

Những con số bé tí, cộng hai mươi năm lại, thành một thứ không ai dám quy ra tiền nữa.

Ai đó phía sau nói khẽ:

"Hai chục năm… trời ơi, hai chục năm."

Rồi tôi lật tới trang năm 2005. Trang mực ố, chữ dày.

Tôi đọc dòng đầu, và khựng lại.

Chương 7 — Trang năm 2005

"Con đọc tiếp đi."

Cụ Cửu nói, mắt nhắm hờ.

Bố tôi đột nhiên lên tiếng:

"Cụ. Trang đó… thôi được không cụ?"

"Không được."

"Chuyện xong hai chục năm rồi. Bươi ra, họ mất vui…"

"Xong với chú. Chưa xong với họ." Cụ gõ nhẹ ba toong. "Đọc đi con."

Tôi hít một hơi, đọc:

"Ngày 19 tháng 6 năm 2005. Chuộc lại sổ đỏ đất hương hỏa từ hiệu cầm đồ Tín Phát trên thị xã. Tiền chuộc cả lãi: bốn mươi hai triệu ba trăm ngàn. Gồm: bán đôi bò — hai mươi sáu triệu. Vay cô Tư — mười triệu, đã trả xong năm 2009. Tiền để dành của vợ — sáu triệu ba. Việc này cụ Cửu biết. Không nói ra họ, giữ thể diện chung."

Sân từ đường lặng như tờ.

Rồi vỡ ra, từng tiếng một.

"Sổ đỏ đất hương hỏa?" Thím Sáu kêu. "Sổ đó sao lọt ra tiệm cầm đồ được?"

"Bán đôi bò…" Cô Tư đưa tay che miệng. "Hèn chi năm đó nhà chú tự nhiên bán bò. Tôi hỏi, thím còn nói bò tới lứa…"

"Mười triệu chú mượn tôi năm đó," giọng cô Tư run run, "là để chuộc đất cho họ? Chú Ba! Chú nói với tôi là mượn lo việc nhà mà!"

Bố tôi nói khẽ:

"Thì… cũng là việc nhà."

Chú Sáu đứng dậy, giọng khàn:

"Chú Ba. Vậy chớ hai chục năm nay, cả họ ngồi ăn giỗ trên miếng đất đó — có ai biết miếng ăn của mình từng nằm trong tiệm cầm đồ không?"

Không ai trả lời.

Tôi đứng đó, tay run run, mắt cay xè.

Con bò con năm tôi mười một tuổi. Hóa ra nó đi để chuộc về miếng đất mà cả họ đang đứng lên trên.

Bác Lợi tái mặt, đứng bật dậy:

"Khoan! Sổ đỏ đất hương hỏa sao lại nằm trong tiệm cầm đồ?!"

Cụ Cửu mở mắt.

Cụ nhìn bác Lợi. Cái nhìn của người chín mươi hai tuổi — không giận, không mỉa. Chỉ nhìn.

"Lợi. Mày hỏi thiệt, hay mày muốn tao trả lời thiệt?"

Bác Lợi đứng đơ giữa sân.

Một giây. Hai giây.

Rồi vai bác từ từ xuôi xuống.

"Năm 2004," cụ Cửu nói, chậm rãi, từng chữ rơi xuống sân gạch, "có một thằng trong họ làm ăn thua lỗ trên tỉnh, về mượn thủ từ đời trước cuốn sổ đỏ, nói mượn photo làm hồ sơ. Rồi nó cầm luôn. Lãi mẹ đẻ lãi con, hiệu cầm đồ dọa phát mãi. Nó lặn mất tăm. Người ta phải bán bò, vay nợ, đi chuộc về — rồi im luôn hai chục năm, để thằng đó còn mặt mũi về quê ăn giỗ."

"Thằng nào?" Chú Bảy buột miệng. "Cụ nói tên đi, con xử nó!"

Không ai trả lời chú.

Cả sân đang nhìn về một hướng. Chú Bảy nhìn theo. Rồi chú cũng đứng đơ luôn.

Cụ cầm cây ba toong, gõ xuống nền.

Một cái thôi.

"Tao hứa với chú Ba là tao đem chuyện này xuống lỗ. Nhưng bữa nay chính miệng bây đòi 'giấy trắng mực đen, giở ra hết, tao chấp'. Thì tao chiều."

Chương 8 — Bia công đức

Không ai trong sân nói gì một lúc rất lâu.

Vợ bác Lợi — người trưa nay chê mâm cúng lèo tèo — ngồi thụp xuống ghế, lắp bắp:

"Mình… hồi đó mình nói với tôi… khoản đó là tiền hùn hàng mà…"

"Im." Bác Lợi nói, không quay lại. "Tôi xin bà. Im giùm tôi."

Chú Bảy, người đòi "thay nhà chú Ba trông từ đường", tự nhiên quay ra sân, làm như đang bận đếm lá khế.

Bác Lợi đứng giữa sân, giữa bốn chục người trong họ, giữa cái nắng xiên chiều.

Rồi bác làm cái việc mà cả họ không ai ngờ.

Bác đi tới trước mặt bố tôi.

Và cúi đầu.

"Chú Ba. Cho anh xin lỗi."

Giọng bác khàn đặc.

"Hai chục năm… chú giữ cái đất đó, giữ luôn cái mặt cho anh. Vậy mà sáng nay anh nói chú 'nghèo còn ôm việc thánh'."

Bố tôi đỡ vai bác dậy.

"Chuyện cũ rồi anh. Em ghi vô sổ không phải để đòi. Ghi để nhớ mình đã hứa gì với tổ tiên thôi."

"Không." Bác Lợi lắc đầu. "Phải đòi. Không đòi thì thằng như anh không nhớ."

Bác quay ra cả họ, nói to, giọng của người vừa trút được hai chục năm:

"Năm trăm triệu tôi hứa hồi sáng — vẫn đóng. Thêm bốn mươi hai triệu ba trăm ngàn, nhân đôi, trả chú Ba tiền chuộc đất năm đó — coi như trả cả lãi hai mươi năm. Ba mươi triệu quỹ họ tôi mượn năm 2008, trả luôn chiều nay. Còn cái chức chủ trì trùng tu…"

Bác nhìn cụ Cửu.

"…con xin rút. Họ giao ai thì giao."

Cụ Cửu gật gù, coi bộ không bất ngờ chút nào.

"Tiền, họ nhận. Còn chủ trì—" cụ chỉ ba toong về phía bố tôi, "—hai chục năm nay có một người chưa từng để tổ tiên thiếu một nén nhang. Khỏi bầu bán chi cho mất công."

Bố tôi lúng túng đứng dậy:

"Cụ… con không dám. Con ít học, tiền bạc hai tỷ, con sợ—"

"Sợ gì?" Cụ Cửu nhướng mắt. "Bốn lăm ngàn cái bóng đèn chú còn ghi được. Hai tỷ, chú ghi được."

Dưới sân, không biết ai bật cười trước. Rồi cả họ cười theo — cái cười làm mắt người ta đỏ hoe.

Chương 9 — Khắc tên

Chuyện cái bia công đức, cuối cùng họ vẫn làm.

Người soạn danh sách khắc tên là bố tôi. Tối đó, ông ngồi bên cuốn sổ bìa dầu và tờ danh sách đóng góp mới, đeo kính lão, dò từng tên.

"Đọc phụ ba coi." Ông đưa tôi tờ danh sách. "Ba dò tới đâu, con đánh dấu tới đó."

"Nhà bác Cả Lợi — năm trăm triệu."

"Ghi. Hàng đầu."

Tôi ngẩng lên.

"Ba. Sau tất cả chuyện đó, ba còn để ổng đứng tên đầu?"

Bố tôi không ngẩng lên.

"Đợt này ổng đóng nhiều nhất họ. Bia công đức khắc theo công đức đợt này. Sổ nào ra sổ đó, con."

"Người ta từng đem cầm cả đất hương hỏa!"

"Chuyện đó có sổ khác ghi rồi."

"Sổ nào?"

"Sổ trong bụng mỗi người ngồi ở sân trưa nay. Sổ đó không xé được."

Tôi cắn môi.

"Còn hai chục năm của ba? Của mẹ? Bán bò, vay nợ, mâm cơm mỗi rằm — khắc đâu?"

Bố tôi ngừng bút. Ông tháo kính, lau vào vạt áo, nhìn tôi.

"Con thấy cái sân gạch ngoài từ đường không?"

"Dạ thấy."

"Hai chục năm ba quét, nó mòn nhẵn hết mấy chỗ. Có ai khắc tên ba lên đó đâu. Mà cả họ, ai bước vô cũng đi trên đó."

Ông đeo kính lại, viết tiếp.

"Bia đá khắc tên người góp tiền. Còn người góp cả đời, họ khắc chỗ khác."

"Chỗ nào?"

"Trong miệng con cháu. Mỗi lần giỗ, người ta nhắc."

Tôi ngồi im một lúc, rồi cầm lại tờ danh sách.

"Đọc tiếp nghen ba. Nhà chú Bảy — một trăm triệu."

"Ghi."

"Ông Tám… hai triệu."

"Ghi. Mà con dặn thợ giùm ba: cỡ chữ bằng nhau hết. Không hàng lớn hàng nhỏ, chỉ xếp theo thứ tự đóng."

"Ủa, vậy cái mức năm chục triệu…"

"Bỏ rồi. Đóng một đồng cũng lên bia."

"Ai quyết vậy ba? Cụ Cửu hả?"

"Không." Bố tôi lật qua trang mới. "Bác Cả con. Chính ổng đề nghị."

Chương 10 — Giỗ tổ năm sau

Từ đường trùng tu xong trước giỗ tổ năm sau. Mái ngói mới đỏ au, con nghê đắp lại nguyên vẹn.

Riêng cái sân gạch cũ, hôm thợ tới đo, bố tôi xua tay.

"Chú Ba, lát đá mới cho đồng bộ," cai thầu nói. "Anh Cả duyệt chi rồi."

"Khỏi."

"Gạch cũ mòn hết trơn rồi chú ơi."

"Gạch này mòn đúng chỗ rồi. Lát mới, uổng."

"Mòn mà chú tiếc gì chú?"

"Không phải tiếc. Cái mòn đó… hai chục năm mới có."

Cai thầu gãi đầu, quay sang bác Lợi. Bác nhìn cái sân một hồi, rồi phẩy tay:

"Chú Ba nói sao, làm vậy. Cái sân đó… đừng đứa nào đụng vô."

Giỗ tổ năm đó đông chưa từng thấy, xe đậu kín đường làng. Bác Cả Lợi về từ hôm trước, xắn tay áo phụ dựng rạp, tự tay khiêng bàn.

"Anh Cả! Để tụi con!" Đám thanh niên chạy tới giành.

"Tránh ra." Bác vác nguyên tấm phản gỗ. "Năm nay tao đăng ký chân khiêng bàn. Việc này… phải tập từ từ mới quen."

Ngoài cổng, mấy đứa nhỏ xúm quanh tấm bia mới, đánh vần từng tên. Một đứa hỏi:

"Nội ơi, sao con không thấy tên ông Ba từ đường?"

Thím Sáu xoa đầu nó, mắt nhìn vô cái sân gạch mòn:

"Tên ổng hả con… Từ từ rồi nội kể. Chuyện đó dài lắm."

Tới lượt dâng hương, cụ Cửu — chín mươi ba tuổi, yếu hơn năm ngoái — được cháu dìu tới trước bàn thờ tổ. Cụ thắp nén nhang, rồi quay xuống đám con cháu đứng chật gian giữa.

"Cụ ơi, cụ ngồi nói cho khỏe," ai đó nói.

"Tao đứng được." Cụ gạt tay. "Câu này… phải đứng nói."

"Bia ngoài kia, đứa nào rảnh thì ra đọc. Đọc xong nhớ giùm tao một điều."

Cụ gõ ba toong xuống nền — ba cái, chậm, rõ.

"Nhà thờ tổ dột, tiền lợp lại được. Người dột — không tiền nào lợp nổi. Họ này còn đứng được tới bữa nay, không phải nhờ đứa giàu nhất. Nhờ đứa chưa từng bỏ về sớm nhất."

Cả gian nhà im phăng phắc.

Chỉ có bố tôi đứng ở góc, sau lư nhang, đang lúi húi châm thêm trà cho khách — như hai mươi mốt năm nay vẫn vậy.

Tôi len tới đứng cạnh, nói nhỏ:

"Ba. Cụ vừa nhắc ba đó."

"Hả? Cụ nói gì?"

"…Thôi. Không có gì."

"Ừ. Bưng giùm ba khay trà ra bàn ngoài. Khách đang chờ."

Ông không nghe thấy cụ nói gì thật. Mà cũng không cần nghe.

Người được khắc tên trong miệng con cháu, thường là người duy nhất không ngồi nghe khắc.

More stories

I Raised Her Nephew for Four Years While She Sent Eight Cards — Then She Stood Up in Court and Told a Room Full of People I Only Did It for the Money
Stories

I Raised Her Nephew for Four Years While She Sent Eight Cards — Then She Stood Up in Court and Told a Room Full of People I Only Did It for the Money

I'm forty-seven, I run wire for a living, and I have raised a boy since he was eight years old and would not say a word to anybody. Four years. Forty-eight months. I know the number the way you know your own kid's birthday. The morning we were supposed to finalize the adoption, his aunt filed for custody instead, and she said it out loud in front of the judge, the caseworker, my neighbors, and two guys off my crew: that everybody knows people like me take these kids in for the eight hundred dollars a month, and that blood is the only thing that's real. My boy was sitting on the bench right outside those doors and the doors were open. I did not say one word back to her. Not one. I only stood up and asked the court for a single thing, and it wasn't about her, and it wasn't about the money, and I have thought about that morning every day since.

· 34 min read
The PTA President Called Me "Just the Woman Who Scoops" in Front of 200 Parents — So I Asked the School Board One Question
Stories

The PTA President Called Me "Just the Woman Who Scoops" in Front of 200 Parents — So I Asked the School Board One Question

I'm fifty-five years old and I've run the kitchen at an elementary school for twenty-two years. I'm in the building at 5:05 every morning, because the alarm code resets at five. Four hundred and six kids, three services, three women. Twenty-one dollars and forty cents an hour. In April the president of the parent-teacher association called me and told me to stop serving hot lunch to any child whose account was in the negative, and hand them a cold cheese sandwich instead, so their parents would feel it. I said no. I said no in writing, twice, politely. She came to my building in May and said it to my face while a seven-year-old stood there holding his tray. Then in August she stood up at a public school board meeting, in a gym with two hundred people in it, pointed at me in the fourth row, and told everyone what I was: a person they pay to put food on a tray. She was proud of it. She said it into the microphone. And everybody in that room assumed I refused because I felt sorry for the children. That's not why.

· 35 min read
I make $2.13 an hour on the graveyard shift, and the new manager told the whole crew my tips belonged to him
Stories

I make $2.13 an hour on the graveyard shift, and the new manager told the whole crew my tips belonged to him

I'm twenty-six, I have a four-year-old, and I work ten at night to six in the morning because my mother watches her while I'm gone. My paycheck is eighty-five dollars and twenty cents a week. Everything else I live on comes from people handing me money at a table at three in the morning. Then the diner changed owners, a new general manager walked in, and he told the whole crew that tips belong to the house and he decides who gets what. I wrote down every dollar I made for three years, and I never once thought that notepad would matter.

· 35 min read